Chuyển đến nội dung
食槽

shícáo

Hán Việt: THỰC TÀO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. máng ăn (cho gia súc, gia cầm)

Ví dụ

  1. 农民正在往猪圈的食槽里倒饲料。

    Nóngmín zhèngzài wǎng zhūjuān de shícáo lǐ dào sìliào.Người nông dân đang đổ thức ăn vào máng ăn trong chuồng lợn.

  2. 马儿低下头,安详地在食槽里吃草。

    Mǎr dīxià tóu, ānxiáng de zài shícáo lǐ chī cǎo.Con ngựa cúi đầu, ngoan ngoãn ăn cỏ trong máng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 马食槽 mǎ shícáománg ngựa
  • 猪食槽 zhū shícáománg lợn
  • 清理食槽 qīnglǐ shícáodọn dẹp máng ăn
  • 倒入食槽 dàorù shícáođổ vào máng ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛放牲畜、禽类饲料的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

往 + 食槽 + 添/放 + 饲料

Bỏ thêm/cho thức ăn vào máng ăn. VD: 饲养员正在往食槽添饲料。– Người nuôi đang cho thêm thức ăn vào máng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

食
槽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1