Chuyển đến nội dung
饰物飾物

shìwù

Hán Việt: SỨC VẬT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 件、种

1Danh từ

  1. đồ trang sức
  2. vật trang trí

Ví dụ

  1. 她脖子上戴着一件精美的小饰物。

    Tā bózishang dài zhe yí jiàn jīngměi de xiǎoshìwù.Trên cổ cô ấy đeo một món đồ trang sức nhỏ tinh xảo.

  2. 这家店专门出售手工制作的家居饰物。

    Zhè jiā diàn zhuānmén chūshòu shǒugōng zhìzuò de jiājū shìwù.Cửa hàng này chuyên bán đồ trang trí nhà cửa làm thủ công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精美饰物 jīngměi shìwùđồ trang trí tinh xảo
  • 金属饰物 jīnshǔ shìwùđồ trang sức bằng kim loại
  • 佩戴饰物 pèidài shìwùđeo đồ trang sức
  • 家居饰物 jiājū shìwùvật trang trí trong nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供修饰、打扮用的物品,如首饰、佩饰或居室装饰品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

佩戴/摆放 + 饰物

Đeo đồ trang sức (trên người) hoặc bày biện đồ trang trí (trong không gian).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饰
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “饰物” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1