Chuyển đến nội dung
饱和飽和

bǎohé

Hán Việt: BÃO HÒA

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. bão hòa

Ví dụ

  1. 目前该行业的市场需求已趋于饱和。

    Mùqián gāi hángyè de shìchǎng xūqiú yǐ qūyú bǎohé.Hiện tại nhu cầu thị trường của ngành này đã có xu hướng bão hòa.

  2. 城市道路上的车辆早已达到饱和状态。

    Chéngshì dàolù shang de chēliàng zǎoyǐ dádào bǎohé zhuàngtài.Lượng phương tiện trên đường phố đã đạt đến trạng thái bão hòa từ lâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 趋于饱和 qūyú bǎohécó xu hướng bão hòa
  • 市场饱和 shìchǎng bǎohéthị trường bão hòa
  • 饱和状态 bǎohé zhuàngtàitrạng thái bão hòa
  • 饱和脂肪酸 bǎohé zhīfángsuānaxit béo bão hòa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

达到最高限度,不能再增加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

达到 / 趋于 + 饱和

Đạt tới hoặc dần tiến tới mức bão hòa. VD: 这个领域的劳动力已达到饱和。– Nguồn lao động trong lĩnh vực này đã đạt mức bão hòa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饱
和

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1