Chuyển đến nội dung
饱经沧桑飽經滄桑

bǎojīng-cāngsāng

Hán Việt: BÃO KINH THƯƠNG TANG

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. từng trải phong trần
  2. trải qua nhiều thăng trầm biến thiên

Ví dụ

  1. 老人那张饱经沧桑的脸上刻满了皱纹。

    Lǎorén nà zhāng bǎojīng-cāngsāng de liǎn shang kèmǎn le zhòuwén.

    Khuôn mặt từng trải phong trần của cụ già hằn sâu những nếp nhăn.

  2. 这座古老的小镇饱经沧桑,却依旧保留着原貌。

    Zhè zuò gǔlǎo de xiǎozhèn bǎojīng-cāngsāng, què yījiù bǎoliú zhe yuánmào.

    Thị trấn cổ này đã trải qua bao phen dâu bể mà vẫn giữ nguyên vẹn diện mạo ban đầu.

  3. 他的一生饱经沧桑,写出的回忆录格外感人。

    Tā de yìshēng bǎojīng-cāngsāng, xiě chū de huíyìlù géwài gǎnrén.

    Cả đời ông dạn dày sương gió nên tập hồi ký viết ra cảm động lòng người khôn xiết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 饱经沧桑的面孔 bǎojīng-cāngsāng de miànkǒnggương mặt phong trần / sương gió
  • 饱经沧桑的岁月 bǎojīng-cāngsāng de suìyuènăm tháng dâu bể
  • 饱经沧桑的历史 bǎojīng-cāngsāng de lìshǐlịch sử trải qua nhiều thăng trầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容经历了许多世事变化和生活的磨难。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

饱经沧桑 + 的 + danh từ (脸 / 历史 / 建筑)

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả con người hoặc sự vật trải qua nhiều biến cố, thăng trầm thời gian. VD: 这是一座饱经沧桑的古城。– Đây là một tòa cổ thành từng trải qua bao biến cố thăng trầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

饱
经
沧
桑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1