Chuyển đến nội dung
首发

shǒu fā

Từ điển chưa có mục “首发”. Pinyin tham khảo: shǒu fā. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他当了三年的替补,终于迎来了首发机会。

    Tā dāngle sān nián de tìbǔ, zhōngyú yíngláile shǒufā jīhuì.Anh ấy làm dự bị suốt 3 năm, cuối cùng cũng đón nhận cơ hội đá chính.

    Từ mục 替补

  2. 教练对下一场比赛的首发阵容做出了调整。

    Jiàoliàn duì xià yì chǎng bǐsài de shǒufā zhènróng zuòchū le tiáozhěng.Huấn luyện viên đã điều chỉnh đội hình xuất phát cho trận đấu tiếp theo.

    Từ mục 阵容

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

首
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1