Chuyển đến nội dung
首席

shǒuxí

Hán Việt: THỦ TỊCH

Danh từTính từ

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. ghế đầu
  2. vị trí cao nhất

Ví dụ

  1. 他在乐团中担任首席小提琴手。

    Tā zài yuètuán zhōng dānrèn shǒuxí xiǎotíqínshǒu.Anh ấy giữ vị trí nghệ sĩ vĩ cầm hàng đầu trong dàn nhạc.

  2. 请贵宾在宴会厅的首席就座。

    Qǐng guìbīn zài yànhuìtīng de shǒuxí jiùzuò.Xin mời quý khách quý ngồi vào ghế danh dự cao nhất trong sảnh tiệc.

2Tính từ

  1. đứng đầu
  2. trưởng

Ví dụ

  1. 他是公司的首席执行官。

    Tā shì gōngsī de shǒuxí zhíxíngguān.Ông ấy là tổng giám đốc điều hành (CEO) của công ty.

  2. 她被任命为集团的首席财务官。

    Tā bèi rènmìng wéi jítuán de shǒuxí cáiwùguān.Cô ấy được bổ nhiệm làm Giám đốc tài chính (CFO) của tập đoàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 首席执行官 shǒuxí zhíxíngguānTổng giám đốc điều hành (CEO)
  • 首席财务官 shǒuxí cáiwùguānGiám đốc tài chính (CFO)
  • 首席代表 shǒuxí dàibiǎođại diện trưởng / đại diện cấp cao
  • 首席科学家 shǒuxí kēxuéjiānhà khoa học trưởng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

最尊贵的席位;职务或地位最高的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

首席 + Chức danh nghề nghiệp

dùng trước tên chức vụ để chỉ người đứng đầu hoặc chuyên gia cao cấp nhất. VD: 首席分析师 – chuyên viên phân tích trưởng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

首
席

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1