Chuyển đến nội dung
香桂

xiāngguì

Hán Việt: HƯƠNG QUẾ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây quế thơm
  2. hương quế

Ví dụ

  1. 庭院里栽种了一株香桂。

    Tíngyuàn lǐ zāizhòng le yī zhū xiāngguì.Trong sân vườn trồng một cây quế thơm.

  2. 微风吹来,香桂散发出阵阵香气。

    Wēifēng chuī lái, xiāngguì sànfā chū zhènzhèn xiāngqì.Gió nhẹ thổi tới, cây quế thơm tỏa ra từng đợt hương thơm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一株香桂 yī zhū xiāngguìmột cây quế thơm
  • 香桂树 xiāngguìshùcây hương quế
  • 香桂叶 xiāngguìyèlá hương quế
  • 香桂皮 xiāngguìpívỏ quế thơm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

樟科植物,常绿乔木,树皮可作香料或药用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

栽种 / 种植 + 香桂

Trồng cây quế thơm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
桂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1