Từ điển chưa có mục “桂”. Pinyin tham khảo: guì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “桂” 10
- 桂林Guìlín QUẾ LÂMQuế LâmHSK4
- 桂冠guìguān QUẾ QUANvòng nguyệt quế; ngôi vị quán quân; vinh dự cao nhấtHSK6
- 香桂xiāngguì HƯƠNG QUẾcây quế thơm; hương quếHSK6
- 月桂yuèguì NGUYỆT QUẾnguyệt quế (cây nguyệt quế)HSK6
- 桂花guìhuā QUẾ HOAhoa quế; hoa mộcHSK7–9
- 桂皮guìpí QUẾ BÌvỏ quế; quế (gia vị, thuốc)
- 桂圆guìyuán QUẾ VIÊNlong nhãn; quả nhãn khô
- 肉桂ròuguì NHỤC QUẾnhục quế; quế (cây quế hoặc vỏ quế dùng làm gia vị, thuốc)
- 月桂冠yuèguìguānvòng nguyệt quế (biểu tượng vinh quang, chiến thắng)HSK6
- 月桂树yuèguìshùcây nguyệt quếHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
