Chuyển đến nội dung
香槟酒香檳酒

xiāngbīnjiǔ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 瓶、杯

1Danh từ

  1. rượu sâm-panh
  2. rượu champagne

Ví dụ

  1. 庆祝会上大家打开了一瓶香槟酒。

    Qìngzhùhuì shang dàjiā dǎkāi le yì píng xiāngbīnjiǔ.Tại buổi lễ ăn mừng mọi người đã mở một chai sâm-panh.

  2. 我们在婚礼上举杯喝香槟酒。

    Wǒmen zài hūnlǐ shang jǔbēi hē xiāngbīnjiǔ.Chúng tôi nâng ly uống rượu sâm-panh trong đám cưới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝香槟酒 hē xiāngbīnjiǔuống rượu sâm-panh
  • 开香槟酒 kāi xiāngbīnjiǔmở nắp rượu sâm-panh
  • 一瓶香槟酒 yì píng xiāngbīnjiǔmột chai sâm-panh
  • 法国香槟酒 Fǎguó xiāngbīnjiǔrượu sâm-panh Pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种带气泡的葡萄酒,因最初产于法国香槟省而得名,多用于庆典宴会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开 + 香槟酒 + 庆祝

mở sâm-panh ăn mừng. VD: 开香槟酒庆祝胜利 – Bật sâm-panh ăn mừng thắng lợi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
槟
酒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1