Chuyển đến nội dung
香油

xiāngyóu

Hán Việt: HƯƠNG DU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 瓶、滴

1Danh từ

  1. dầu mè
  2. dầu vừng

Ví dụ

  1. 拌凉菜时加一点香油会更香。

    Bàn liángcài shí jiā yìdiǎn xiāngyóu huì gèng xiāng.Khi trộn món nộm thêm một chút dầu mè sẽ thơm hơn.

  2. 出锅前淋上一勺香油,汤的味道特别鲜美。

    Chū guō qián lín shàng yì sháo xiāngyóu, tāng de wèidao tèbié xiānměi.Trước khi múc ra rưới một thìa dầu mè, canh sẽ đặc biệt thơm ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纯正香油 chúnzhèng xiāngyóudầu mè nguyên chất
  • 小磨香油 xiǎomó xiāngyóudầu mè xay thủ công
  • 一滴香油 yì dī xiāngyóumột giọt dầu mè
  • 淋点香油 lín diǎn xiāngyóurưới chút dầu mè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

芝麻油的通称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加 / 淋 + 香油

Thêm hoặc rưới dầu mè vào món ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
油

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1