Chuyển đến nội dung
香菜

xiāngcài

Danh từ

HSK4Lượng từ: 棵、把

1Danh từ

  1. rau mùi
  2. ngò rí

Ví dụ

  1. 我不喜欢吃香菜,煮面时请不要放。

    Wǒ bù xǐhuan chī xiāngcài, zhǔ miàn shí qǐng bú yào fàng.Tôi không thích ăn rau mùi, khi nấu mì xin đừng cho vào.

  2. 他在牛肉汤里撒了一把香菜。

    Tā zài niúròutāng lǐ sǎ le yì bǎ xiāngcài.Anh ấy rắc một nắm rau mùi vào canh thịt bò.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把香菜 yì bǎ xiāngcàimột mớ/bó rau mùi
  • 放香菜 fàng xiāngcàicho rau mùi vào
  • 香菜末 xiāngcàimòrau mùi băm nhỏ
  • 不吃香菜 bù chī xiāngcàikhông ăn rau mùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一年生或二年生草本植物,叶和茎有特殊香气,常用作调味蔬菜,学名芫荽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放/撒 + 香菜

cho/rắc rau mùi vào món ăn. VD: 汤里放点儿香菜 – Cho chút rau mùi vào canh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

香
菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “香菜” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1