1Danh từ
- rau
- món ăn
- món ăn, rau
- món ăn, thức ăn, rau
- món ăn, thức ăn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
蔬菜及经过烹调供佐餐的食品。
Ghi chú: Tùy ngữ cảnh có thể chỉ rau hoặc món ăn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
做菜 / 点菜
'菜' kết hợp với động từ để chỉ hành động nấu nướng hoặc gọi món. VD: 爸爸会做菜。– Bố biết nấu ăn.
又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2
Dùng để liên kết hai tính từ, biểu thị một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm, tính chất (vừa... vừa...). Hai tính từ này thường cùng mang nét nghĩa tích cực (khen) hoặc cùng tiêu cực (chê).
坐了一天飞机,我现在又饿又渴。 – Ngồi máy bay cả ngày, giờ tôi vừa đói vừa khát.
这家饭馆的菜又新鲜又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa tươi vừa rẻ.
Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “菜” 18
- 青菜qīngcài THANH THÁIrau xanh; cải thìa; cải bẹ trắngHSK2
- 做菜zuòcàinấu ăn; nấu thức ăn; làm món ănHSK2
- 菜单càidān THÁI ĐƠNthực đơnHSK3
- 饭菜fàncài PHẠN THÁIcơm canh; cơm nước; thức ănHSK3
- 上菜shàng cài THƯỢNG THÁIdọn món, đem món ra bànHSK4
- 菠菜bōcàirau chân vịt, rau bina, rau bó xôiHSK4
- 菜刀càidāo THÁI ĐAOdao làm bếp; dao thái rau thịtHSK4
- 韭菜jiǔcài CỬU THÁIrau hẹHSK4
- 香菜xiāngcàirau mùi; ngò ríHSK4
- 蔬菜shūcài THƯ THÁIrau; rau củ; rau củ, rauHSK5
- 菜板càibǎn THÁI BẢNthớt; thớt thái rau thịtHSK5
- 菜油càiyóudầu hạt cải; dầu ăn thực vậtHSK5
- 前菜qiáncài TIỀN THÁImón khai vịHSK5
- 菜豆càidòu THÁI ĐẬUđậu cô ve; đậu queHSK6
- 菜牛càiniú THÁI NGƯUbò thịt; bò nuôi lấy thịtHSK6
- 菜肴càiyáo THÁI HÀOmón ăn; thức ănHSK7–9
- 蕺菜jícàirau diếp cá; ngư tinh thảo
- 椰菜yēcài DA THÁIbắp cải; cải bắp; súp lơ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
