Chuyển đến nội dung
菜

cài

Hán Việt: THÁI

Danh từ

HSK1Lượng từ: 道、个、盘Bộ: 艹11 nét

1Danh từ

  1. rau
  2. món ăn
  3. món ăn, rau
  4. món ăn, thức ăn, rau
  5. món ăn, thức ăn

Ví dụ

  1. 我喜欢吃中国菜。

    Tôi thích ăn món Trung Quốc.

  2. 今天晚上的菜真好吃。

    Jīntiān wǎnshang de cài zhēn hǎochī.Món ăn tối nay thật là ngon.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中国菜 Zhōngguó càimón ăn Trung Quốc
  • 买菜 mǎi càimua rau / đi chợ
  • 做菜 zuò càinấu ăn / làm món ăn
  • 点菜 diǎn càigọi món
  • 青菜 qīngcàirau xanh
  • 一道菜 yí dào càimột món ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蔬菜及经过烹调供佐餐的食品。

Ghi chú: Tùy ngữ cảnh có thể chỉ rau hoặc món ăn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做菜 / 点菜

'菜' kết hợp với động từ để chỉ hành động nấu nướng hoặc gọi món. VD: 爸爸会做菜。– Bố biết nấu ăn.

又 + Tính từ 1 + 又 + Tính từ 2

Dùng để liên kết hai tính từ, biểu thị một người hoặc sự vật đồng thời có hai đặc điểm, tính chất (vừa... vừa...). Hai tính từ này thường cùng mang nét nghĩa tích cực (khen) hoặc cùng tiêu cực (chê).

坐了一天飞机,我现在又饿又渴。 – Ngồi máy bay cả ngày, giờ tôi vừa đói vừa khát.

这家饭馆的菜又新鲜又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa tươi vừa rẻ.

Bài học: HSK3 · 又新鲜又好吃 – Vừa tươi vừa ngon

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

菜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “菜” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1