Chuyển đến nội dung
马刀馬刀

mǎdāo

Hán Việt: MÃ ĐAO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 把

1Danh từ

  1. mã tấu
  2. đao kỵ binh

Ví dụ

  1. 骑兵拔出马刀冲向敌人。

    Qíbīng báchū mǎdāo chōng xiàng dírén.Kỵ binh rút mã tấu xông về phía quân địch.

  2. 这把锋利的马刀已经生锈了。

    Zhè bǎ fēnglì de mǎdāo yǐjīng shēngxiù le.Thanh mã tấu sắc bén này đã bị gỉ sét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把马刀 yì bǎ mǎdāomột thanh mã tấu
  • 拔出马刀 báchū mǎdāorút mã tấu
  • 挥舞马刀 huīwǔ mǎdāomúa đao, vung mã tấu
  • 锋利的马刀 fēnglì de mǎdāothanh mã tấu sắc bén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骑兵作战所用的单刃刀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拔出/挥舞 + 马刀

hành động rút đao hoặc vung mã tấu. VD: 骑兵挥舞马刀冲锋 – kỵ binh vung mã tấu xung phong.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
刀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1