Chuyển đến nội dung
马力馬力

mǎlì

Hán Việt: MÃ LỰC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 匹

1Danh từ

  1. mã lực (đơn vị đo công suất)

Ví dụ

  1. 这辆卡车的发动机马力很大。

    Zhè liàng kǎchē de fādòngjī mǎlì hěn dà.Động cơ của chiếc xe tải này có mã lực rất lớn.

  2. 机器开足了马力,全速运转。

    Jīqì kāizú le mǎlì, quánsù yùnzhuǎn.Máy móc đã mở hết mã lực, vận hành với toàn bộ tốc độ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开足马力 kāizú mǎlìhết công suất (dốc toàn lực)
  • 大马力 dàmǎlìmã lực lớn
  • 马力不足 mǎlì bùzúthiếu công suất, không đủ mã lực
  • 数千马力 shù qiān mǎlìhàng nghìn mã lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

功率单位;也指马的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开足马力 + (động từ)

Nghĩa bóng chỉ việc nỗ lực hết mình, dốc toàn lực làm việc gì đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1