Chuyển đến nội dung
马达馬達

mǎdá

Hán Việt: MÃ ĐẠT

HSK5Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. mô tơ
  2. động cơ

Ví dụ

  1. 船上的马达发出轰鸣声。

    Chuán shang de mǎdá fāchū hōngmíng shēng.

    Động cơ trên thuyền phát ra tiếng gầm rú.

  2. 这台马达的功率很大。

    Zhè tái mǎdá de gōnglǜ hěn dà.

    Công suất của chiếc mô tơ này rất lớn.

  3. 工人正在修理坏掉的马达。

    Gōngrén zhèngzài xiūlǐ huài diào de mǎdá.

    Công nhân đang sửa chiếc động cơ bị hỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 启动马达 qǐdòng mǎdákhởi động mô tơ
  • 马达轰鸣 mǎdá hōngmíngđộng cơ gầm rú
  • 修理马达 xiūlǐ mǎdásửa chữa mô tơ
  • 电动马达 diàndòng mǎdámô tơ điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电动机或发动机的通称,音译自英语motor。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

启动/关闭 + 马达

bật hoặc tắt mô tơ, động cơ. VD: 启动马达开始工作 – khởi động mô tơ bắt đầu làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
达

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1