Chuyển đến nội dung
马鞭馬鞭

mǎbiān

Hán Việt: MÃ TIÊN

HSK6Lượng từ: 根、条

1Danh từ

  1. roi ngựa

Ví dụ

  1. 他手里握着一根皮质马鞭。

    Tā shǒu lǐ wò zhe yì gēn pízhì mǎbiān.

    Trong tay anh ấy cầm một cây roi ngựa bằng da.

  2. 骑手挥舞着马鞭催马快跑。

    Qíshǒu huīwǔ zhe mǎbiān cuī mǎ kuài pǎo.

    Kỵ sĩ vung roi ngựa giục ngựa chạy nhanh.

  3. 他把马鞭挂在了墙上。

    Tā bǎ mǎbiān guà zài le qiáng shang.

    Anh ấy treo roi ngựa lên tường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一根马鞭 yì gēn mǎbiānmột cây roi ngựa
  • 挥舞马鞭 huīwǔ mǎbiānvung roi ngựa
  • 扬起马鞭 yángqǐ mǎbiāngiơ cao roi ngựa
  • 皮马鞭 pímǎbiānroi ngựa bằng da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赶马用的鞭子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挥动/挥舞 + 马鞭

vung hoặc quất roi ngựa. VD: 挥舞马鞭向前冲 – vung roi ngựa lao về phía trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

马
鞭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1