1Động từ
- xua tan
- giải tán
- làm tiêu tan
Ví dụ
Yí zhèn fēng chuī lái, qūsàn le nóngwù.
Một cơn gió thổi đến xua tan làn sương mù dày đặc.
Jǐngchá yòng cuīlèidàn qūsàn le rénqún.
Cảnh sát dùng lựu đạn cay giải tán đám đông.
Tā de xiàoróng qūsàn le wǒ xīnzhōng de yōulǜ.
Nụ cười của cô ấy đã xua tan nỗi âu lo trong lòng tôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
赶跑;赶开使散开。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
驱散 + tân ngữ (sương mù / đám đông / nỗi lo...)
Biểu thị làm cho một nhóm người tụ tập tản đi hoặc hiện tượng trừu tượng tiêu biến. VD: 阳光驱散了黑暗。– Ánh mặt trời xua tan bóng tối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
