Chuyển đến nội dung
驱策驅策

qūcè

Hán Việt: KHU SÁCH

Động từ

1Động từ

  1. thúc giục
  2. sai khiến
  3. thúc đẩy (người hoặc ngựa)

Ví dụ

  1. 骑士挥动皮鞭,驱策骏马飞奔。

    Qíshì huīdòng píbiān, qūcè jùnmǎ fēibēn.Kỵ sĩ vung roi da, thúc giục chiến mã phi nhanh.

  2. 强烈的求知欲驱策着他不断探索。

    Qiángliè de qiúzhīyù qūcè zhe tā bùduàn tànsuǒ.Ham muốn học hỏi mãnh liệt đã thôi thúc anh ấy không ngừng khám phá.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受人驱策 shòu rén qūcèbị người khác sai khiến
  • 驱策战马 qūcè zhànmǎthúc giục chiến mã
  • 任人驱策 rènrén qūcèmặc cho người khác sai bảo
  • 利益驱策 lìyì qūcèlợi ích thúc đẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驱赶驭使;催逼或驱使人行动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被/受……驱策

bị thúc đẩy hoặc bị sai khiến bởi cái gì/ai. VD: 他受利益驱策做出了错误的选择。 – Anh ấy bị lợi ích thúc đẩy nên đã đưa ra lựa chọn sai lầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驱
策

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1