Chuyển đến nội dung
驱赶驅趕

qūgǎn

Động từ

1Động từ

  1. xua đuổi
  2. đuổi đi
  3. lùa đi

Ví dụ

  1. 农夫正在驱赶偷吃庄稼的鸟类。

    Nóngfū zhèngzài qūgǎn tōuchī zhuāngjia de niǎolèi.Người nông dân đang xua đuổi lũ chim ăn vụng mùa màng.

  2. 警察使用催泪瓦斯驱赶示威人群。

    Jǐngchá shǐyòng cuīlèiwàsī qūgǎn shìwēi rénqún.Cảnh sát sử dụng hơi cay để giải tán đám đông biểu tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驱赶蚊虫 qūgǎn wénchóngxua đuổi muỗi và côn trùng
  • 驱赶人群 qūgǎn rénqúngiải tán đám đông
  • 驱赶野兽 qūgǎn yěshòuxua đuổi thú dữ
  • 极力驱赶 jílì qūgǎnra sức xua đuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驱逐;赶走;驱动向前。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 驱赶 + 走/出……

xua đuổi ai/cái gì rời khỏi nơi nào. VD: 把野狗驱赶出去。– Xua đuổi chó hoang ra ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驱
赶

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1