Chuyển đến nội dung
驱除驅除

qūchú

Hán Việt: KHU TRỪ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. xua đuổi
  2. đuổi trừ
  3. xua tan

Ví dụ

  1. 喝杯热茶可以驱除身体里的寒气。

    Hē bēi rèchá kěyǐ qūchú shēntǐ lǐ de hánqì.Uống một tách trà nóng có thể xua đi hàn khí trong cơ thể.

  2. 阳光驱除了冬天的阴霾。

    Yángguāng qūchú le dōngtiān de yīnmái.Ánh nắng đã xua tan u ám của mùa đông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驱除蚊虫 qūchú wénchóngxua đuổi muỗi côn trùng
  • 驱除寒气 qūchú hánqìxua tan hàn khí
  • 驱除杂念 qūchú zániànxua tan tạp niệm
  • 驱除恐惧 qūchú kǒngjùxua tan nỗi sợ hãi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赶走;除掉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

驱除 + 抽象/具体 tân ngữ

Xua tan (nỗi sợ, hàn khí...) hoặc xua đuổi (côn trùng, kẻ địch). VD: 运动能驱除疲劳。– Vận động có thể xua tan mệt mỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驱
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1