Chuyển đến nội dung
驻扎駐紮

zhùzhā

Hán Việt: TRÚ TRÁC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đóng quân
  2. đồn trú

Ví dụ

  1. 部队在山谷附近驻扎下来。

    Bùduì zài shāngǔ fùjìn zhùzhā xiàlái.Bộ đội đã đóng quân ở gần thung lũng.

  2. 边防战士长年驻扎在高原地区。

    Biānfáng zhànshì chángnián zhùzhā zài gāoyuán dìqū.Các chiến sĩ biên phòng đóng quân quanh năm ở vùng cao nguyên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 驻扎边境 zhùzhā biānjìngđóng quân ở biên giới
  • 奉命驻扎 fèngmìng zhùzhānhận lệnh đồn trú
  • 驻扎营地 zhùzhā yíngdìdoanh trại đóng quân
  • 常年驻扎 chángnián zhùzhāđồn trú quanh năm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(军队等)驻留在一个地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

驻扎 + 在 + Địa điểm

Biểu thị lực lượng quân sự, đội ngũ dừng chân và lập căn cứ tại đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驻
扎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1