Chuyển đến nội dung
驾驶室駕駛室

jiàshǐshì

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. buồng lái
  2. cabin (xe tải, tàu thuyền, tàu hỏa)

Ví dụ

  1. 卡车的驾驶室空间很大,坐着很舒服。

    Kǎchē de jiàshǐshì kōngjiān hěn dà, zuò zhe hěn shūfu.Cabin của xe tải không gian rất rộng, ngồi rất thoải mái.

  2. 司机坐在驾驶室里专心地开着车。

    Sījī zuò zài jiàshǐshì lǐ zhuānxīn de kāi zhe chē.Tài xế ngồi trong buồng lái chuyên tâm lái xe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车驾驶室 qìchē jiàshǐshìcabin xe hơi/xe tải
  • 轮船驾驶室 lúnchuán jiàshǐshìbuồng lái tàu thủy
  • 离开驾驶室 líkāi jiàshǐshìrời khỏi cabin buồng lái
  • 驾驶室视线 jiàshǐshì shìxiàntầm nhìn từ cabin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

车船等交通工具中供驾驶员工作和操作的房间或隔间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坐在 + 驾驶室 + 里

Ngồi trong buồng lái/cabin xe. VD: 他坐在驾驶室里抽烟。 – Anh ấy ngồi trong buồng lái hút thuốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

驾
驶
室

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1