1Danh từ
- mánh khóe lừa đảo
- thủ đoạn lừa gạt
- thuật lừa
Ví dụ
Rújīn wǎngluò shàng de piànshù céngchūbùqióng.
Ngày nay các mánh khóe lừa đảo trên mạng xuất hiện liên miên không dứt.
Tā de piànshù bìng bù gāomíng, hěn kuài jiù bèi shípò le.
Mánh lừa của hắn không tinh vi cho lắm, nhanh chóng bị vạch trần.
Jǐngfāng tíxǐng shìmín zhùyì shíbié gè zhǒng xīnxíng piànshù.
Cảnh sát nhắc nhở người dân chú ý nhận diện các mánh khóe lừa đảo kiểu mới.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
欺骗人的手段或方法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
识破 / 拆穿 + 骗术
phát hiện hoặc lật tẩy thủ đoạn lừa gạt. VD: 他的骗术被当场拆穿。– Mánh lừa của hắn bị lật tẩy ngay tại trận.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
