Chuyển đến nội dung
骨化

gǔhuà

Hán Việt: CỐT HÓA

Động từ

1Động từ

  1. cốt hóa
  2. hóa xương (mô sụn, mô liên kết biến thành xương)

Ví dụ

  1. 胎儿的骨骼在发育过程中逐渐骨化。

    Tāi'ér de gǔgé zài fāyù guòchéng zhōng zhújiàn gǔhuà.Hệ xương của thai nhi dần dần cốt hóa trong quá trình phát triển.

  2. 随着年龄增长,软骨可能出现异常骨化。

    Suízhe niánlíng zēngzhǎng, ruǎngǔ kěnéng chūxiàn yìcháng gǔhuà.Theo tuổi tác tăng lên, sụn có thể xuất hiện hiện tượng hóa xương bất thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骨化中心 gǔhuà zhōngxīnđiểm cốt hóa / trung tâm hóa xương
  • 异位骨化 yìwèi gǔhuàcốt hóa lạc chỗ
  • 骨化过程 gǔhuà guòchéngquá trình cốt hóa
  • 完全骨化 wánquán gǔhuàcốt hóa hoàn toàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

软骨或其他结缔组织转变为骨质的过程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……逐渐/完全 + 骨化

mô sụn hay tổ chức mềm dần dần hoặc hoàn toàn hóa xương

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1