Chuyển đến nội dung
骨瘤

gǔliú

Hán Việt: CỐT LƯU

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. u xương

Ví dụ

  1. 医生通过光片发现了他腿上的骨瘤。

    Yīshēng tōngguò X guāng piàn fāxiàn le tā tuǐ shang de gǔliú.Bác sĩ phát hiện khối u xương trên chân anh ấy qua phim chụp X-quang.

  2. 幸运的是,检查结果显示这是良性骨瘤。

    Xìngyùn de shì, jiǎnchá jiéguǒ xiǎnshì zhè shì liángxìng gǔliú.May mắn là kết quả kiểm tra cho thấy đây là u xương lành tính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 良性骨瘤 liángxìng gǔliúu xương lành tính
  • 恶性骨瘤 èxìng gǔliúu xương ác tính
  • 切除骨瘤 qiēchú gǔliúcắt bỏ u xương
  • 骨瘤手术 gǔliú shǒushùphẫu thuật u xương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由骨组织构成的肿瘤,多数为良性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有 / 得 + 骨瘤

mắc bệnh u xương. VD: 他被确诊患有骨瘤。– Anh ấy được chẩn đoán mắc u xương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
瘤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1