Chuyển đến nội dung
高位

gāowèi

Danh từ

1Danh từ

  1. địa vị cao
  2. chức vụ cao
  3. mức giá cao
  4. đỉnh (trong kinh tế, chứng khoán)

Ví dụ

  1. 他虽然身处高位,但待人十分谦虚。

    Tā suīrán shēnchǔ gāowèi, dàn dàirén shífēn qiānxū.Mặc dù giữ chức vụ cao, nhưng ông ấy đối xử với mọi người rất khiêm nhường.

  2. 居高位者更应当严于律己。

    Jū gāowèizhě gèng yīngdāng yányúlùjǐ.Người ở địa vị cao càng phải nghiêm khắc với bản thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身居高位 shēnjū gāowèinắm giữ chức vụ cao
  • 处于高位 chǔyú gāowèiở mức cao
  • 高位运行 gāowèi yùnxíngvận hành ở mức cao
  • 历史高位 lìshǐ gāowèimức cao lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高的地位;较高的价位或数值水平。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/处于 + 高位

Chỉ địa vị, giá cả, hoặc chỉ số đang nằm ở mức cao. VD: 房价一直处于高位。– Giá nhà luôn ở mức cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
位

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1