Chuyển đến nội dung
高喊

gāohǎn

Động từ

1Động từ

  1. hô to
  2. hét to
  3. hô vang
  4. reo hò

Ví dụ

  1. 游行队伍走上街头,齐声高喊着口号。

    Yóuxíng duìwu zǒushàng jiētóu, qíshēng gāohǎn zhe kǒuhào.Đoàn người diễu hành đổ ra đường, đồng thanh hô to các khẩu hiệu.

  2. 得知球队获胜,全场球迷激动得高喊起来。

    Dézhī qiúduì huòshèng, quánchǎng qiúmǐ jīdòng de gāohǎn qǐlái.Biết đội bóng chiến thắng, cổ động viên toàn sân phấn khích reo hò ầm ĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高喊口号 gāohǎn kǒuhàohô to khẩu hiệu
  • 齐声高喊 qíshēng gāohǎnđồng thanh hô vang
  • 愤怒地高喊 fènnù de gāohǎnphẫn nộ hét lớn
  • 高喊救命 gāohǎn jiùmìnghét to cứu mạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大声呼喊、呼叫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高喊 + tân ngữ (口号/名字/救命...)

Hô lớn một nội dung cụ thể. VD: 他们高喊着冠军的名字。– Họ hô vang tên của nhà vô địch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
喊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1