Chuyển đến nội dung
高调高調

gāodiào

Hán Việt: CAO ĐIỆU

Tính từDanh từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. phô trương
  2. rùm beng
  3. khoe khoang

Ví dụ

  1. 他为人一向很低调,从不高调张扬。

    Tā wéirén yíxiàng hěn dīdiào, cóngbù gāodiào zhāngyáng.Anh ấy làm người trước giờ rất khiêm nhường, không bao giờ phô trương khoe khoang.

  2. 这场高调举办的婚礼吸引了众多媒体的关注。

    Zhè chǎng gāodiào jǔbàn de hūnlǐ xīyǐn le zhòngduō méitǐ de guānzhù.Hôn lễ được tổ chức rùm beng này đã thu hút sự chú ý của nhiều cơ quan truyền thông.

2Danh từ

  1. giọng điệu cao vòi vọi
  2. lời lẽ sáo rỗng khó thực hiện

Ví dụ

  1. 唱高调解决不了实际问题。

    Chàng gāodiào jiějué bùliǎo shíjì wèntí.Nói giọng điệu sáo rỗng không giải quyết được vấn đề thực tế.

  2. 我们需要真抓实干,而不是空喊高调。

    Wǒmen xūyào zhēn zhuā shí gàn, ér búshì kōng hǎn gāodiào.Chúng ta cần bắt tay vào làm thật, chứ không phải hô hào suông những lời sáo rỗng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唱高调 chàng gāodiàonói lời sáo rỗng
  • 高调亮相 gāodiào liàngxiàngxuất hiện rùm beng
  • 高调宣布 gāodiào xuānbùtuyên bố rầm rộ
  • 行事高调 xíngshì gāodiàohành sự phô trương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指脱离实际的高深议论;也指高调张扬、引人注目的态度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

高调 + 处理/宣传/宣布

Dùng làm phó từ/trạng ngữ biểu thị hành động thực hiện một cách công khai, rầm rộ, thu hút sự chú ý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

高
调

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1