1Danh từ
- linh hồn
- hồn phách
Ví dụ
Gǔdài míxìn rènwéi rén sǐ hòu húnpò huì líkāi ròutǐ.
Mê tín thời cổ đại cho rằng sau khi chết hồn phách sẽ rời khỏi thể xác.
Nà cháng zāinàn xià de tā húnpò dōu méi le.
Thảm họa ấy làm anh ta sợ đến mức hồn xiêu phách tán.
Zhè bù zuòpǐn zhǎnxiàn le yí gè mínzú jiānrèn bùqū de húnpò.
Tác phẩm này thể hiện cốt cách linh hồn kiên cường bất khuất của một dân tộc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧指附于人体的精神、灵气,俗称灵魂;也比喻事物的核心精神。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吓得 + 魂魄 + 飞散 / 没了
hình dung nỗi sợ hãi tột cùng, hồn xiêu phách lạc. VD: 一声巨响,吓得他魂魄齐飞。– Một tiếng nổ lớn khiến anh ta hồn vía bay mất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
