1Danh từ
- linh hồn
- tâm hồn
- linh hồn (yếu tố cốt lõi, người chủ đạo)
Ví dụ
Yīnyuè nénggòu xǐdí rén de línghún.
Âm nhạc có thể gột rửa tâm hồn con người.
Tā shì zhège tuánduì de línghún rénwù.
Anh ấy là nhân vật linh hồn của đội ngũ này.
Jiàoshī bèi chēng wéi rénlèi línghún de gōngchéngshī.
Thầy cô giáo được mệnh danh là kỹ sư tâm hồn của nhân loại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
迷信指附在人体内主宰生死的精神;也指心灵或起关键、主导作用的核心。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的灵魂
Dùng theo nghĩa bóng, biểu thị cái gì là cốt lõi hoặc trung tâm quan trọng nhất của một sự vật/tổ chức.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
