Từ điển chưa có mục “魄”. Pinyin tham khảo: pò. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “魄” 5
- 魂魄húnpò HỒN PHÁCHlinh hồn; hồn pháchHSK6
- 魄力pòlì PHÁCH LỰCkhí phách; sự quyết đoán; bản lĩnh dám nghĩ dám làmHSK7–9
- 气魄qìpò KHÍ PHÁCHkhí phách; sự hào hùng; tầm vócHSK7–9
- 体魄tǐpò THỂ PHÁCHthể phách; vóc dáng và thể lực; thể chấtHSK7–9
- 惊心动魄jīngxīn-dòngpò KINH TÂM ĐỘNG PHÁCHkinh tâm động phách; rùng rợn; kinh hoàngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
