Chuyển đến nội dung
鱼漂魚漂

yúpiāo

Hán Việt: NGƯ PHIÊU

Danh từ

Lượng từ: 个、支

1Danh từ

  1. phao câu cá

Ví dụ

  1. 鱼漂动了,快拉鱼竿!

    Yúpiāo dòng le, kuài lā yúgān!Phao cựa rồi, kéo cần câu mau!

  2. 他全神贯注地盯着水面上的鱼漂。

    Tā quánshénguānzhù de dīng zhe shuǐmiàn shang de yúpiāo.Anh ấy chăm chú nhìn chằm chằm vào phao câu trên mặt nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看鱼漂 kàn yúpiāonhìn phao câu
  • 夜光鱼漂 yèguāng yúpiāophao câu phát sáng ban đêm
  • 调鱼漂 tiáo yúpiāocăn chỉnh phao câu
  • 鱼漂下沉 yúpiāo xiàchénphao câu chìm xuống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钓鱼时系在鱼线上用来测定水深和指示鱼是否咬钩的浮漂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盯着 + 鱼漂

chăm chú nhìn vào phao câu cá để phát hiện khi nào cá cắn câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鱼
漂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1