Chuyển đến nội dung
鱼钩魚鉤

yúgōu

Danh từ

Lượng từ: 枚、个、把

1Danh từ

  1. lưỡi câu
  2. lưỡi câu cá

Ví dụ

  1. 他把鱼饵小心地挂在鱼钩上。

    Tā bǎ yú'ěr xiǎoxīn de guà zài yúgōu shang.Anh ấy cẩn thận móc mồi vào lưỡi câu.

  2. 小心点,别被锋利的鱼钩扎伤了手。

    Xiǎoxīn diǎn, bié bèi fēnglì de yúgōu zhāshāng le shǒu.Cẩn thận chút, đừng để lưỡi câu sắc đâm vào tay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锋利的鱼钩 fēnglì de yúgōulưỡi câu sắc nhọn
  • 一枚鱼钩 yì méi yúgōumột chiếc lưỡi câu
  • 挂鱼钩 guà yúgōumắc mồi vào lưỡi câu
  • 鱼钩和鱼线 yúgōu hé yúxiànlưỡi câu và dây cước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

钓鱼用的弯曲带尖的铁丝或金属钩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + mồi câu + 挂在 + 鱼钩上

Mắc mồi vào lưỡi câu. VD: 他把蚯蚓挂在鱼钩上。– Anh ấy móc giun vào lưỡi câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鱼
钩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1