Chuyển đến nội dung
鸡奸雞姦

jījiān

Hán Việt: KÊ GIAN

Động từ

1Động từ

  1. quan hệ tình dục đồng tính nam qua đường hậu môn (thuật ngữ pháp lý/cũ)

Ví dụ

  1. 该行为在某些历史时期的法律中被定为鸡奸罪。

    Gāi xíngwéi zài mǒuxiē lìshǐ shíqī de fǎlǜ zhōng bèi dìng wéi jījiānzuì.Hành vi này từng bị quy là tội kê gian trong luật pháp ở một số thời kỳ lịch sử.

  2. 古代法律对鸡奸行为有严格的惩罚。

    Gǔdài fǎlǜ duì jījiān xíngwéi yǒu yángé de chéngfá.Luật pháp thời cổ đại có hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi kê gian.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犯鸡奸罪 fàn jījiānzuìphạm tội kê gian
  • 鸡奸案件 jījiān ànjiànvụ án kê gian

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时法律用语,指男子之间发生同性性行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鸡奸 + tân ngữ

Động từ mang tân ngữ chỉ hành vi tình dục trái ý muốn hoặc theo định nghĩa pháp lý cũ. VD: 犯有鸡奸罪 – Phạm tội kê gian.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鸡
奸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1