1Động từ
- quan hệ tình dục đồng tính nam qua đường hậu môn (thuật ngữ pháp lý/cũ)
Ví dụ
Gāi xíngwéi zài mǒuxiē lìshǐ shíqī de fǎlǜ zhōng bèi dìng wéi jījiānzuì.Hành vi này từng bị quy là tội kê gian trong luật pháp ở một số thời kỳ lịch sử.
Gǔdài fǎlǜ duì jījiān xíngwéi yǒu yángé de chéngfá.Luật pháp thời cổ đại có hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi kê gian.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧时法律用语,指男子之间发生同性性行为。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
鸡奸 + tân ngữ
Động từ mang tân ngữ chỉ hành vi tình dục trái ý muốn hoặc theo định nghĩa pháp lý cũ. VD: 犯有鸡奸罪 – Phạm tội kê gian.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
