Chuyển đến nội dung
鸣禽鳴禽

míngqín

Hán Việt: MINH CẦM

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chim hót
  2. loài chim biết hót

Ví dụ

  1. 清晨,树林里传来鸣禽清脆的叫声。

    Qīngchén, shùlín lǐ chuánlái míngqín qīngcuì de jiàoshēng.Sáng sớm, trong rừng truyền lại tiếng hót trong trẻo của các loài chim hót.

  2. 画眉和百灵都属于常见的鸣禽。

    Huàméi hé bǎilíng dōu shǔyú chángjiàn de míngqín.Họa mi và sơn ca đều thuộc các loài chim hót thường gặp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 珍稀鸣禽 zhēnxī míngqínloài chim hót quý hiếm
  • 鸣禽的歌声 míngqín de gēshēngtiếng hót của chim
  • 各种鸣禽 gè zhǒng míngqíncác loài chim hót khác nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

善于啼叫的鸟类,如画眉、百灵等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (只/种) + 鸣禽

Dùng lượng từ 只 hoặc 种 trước 鸣禽. VD: 一只鸣禽 – Một con chim hót.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鸣
禽

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1