Chuyển đến nội dung
麝猫麝貓

shèmāo

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chồn hương
  2. cầy hương

Ví dụ

  1. 麝猫主要在夜间活动。

    Shèmāo zhǔyào zài yèjiān huódòng.Chồn hương chủ yếu hoạt động vào ban đêm.

  2. 著名的猫屎咖啡与麝猫有着密切的关系。

    Zhùmíng de māoshǐ kāfēi yǔ shèmāo yǒuzhe mìqiè de guānxì.Cà phê chồn nổi tiếng có quan hệ mật thiết với loài chồn hương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小齿麝猫 xiǎochǐ shèmāocầy tai trắng
  • 非洲麝猫 Fēizhōu shèmāocầy hương châu Phi
  • 野生麝猫 yěshēng shèmāochồn hương hoang dã
  • 饲养麝猫 sìyǎng shèmāonuôi cầy hương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,身体长,四肢短,毛灰黄色或黄褐色,有黑斑,能分泌带有强烈香气的物质(麝香)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + 麝猫

lượng từ dành cho chồn hương là 只 (zhī). VD: 树林里跑出来一只麝猫。– Từ trong rừng có một con cầy hương chạy ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麝
猫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1