Chuyển đến nội dung
麻药麻藥

máyào

Hán Việt: MA DƯỢC

Lượng từ: 支、剂、针

1Danh từ

  1. thuốc mê
  2. thuốc tê

Ví dụ

  1. 做手术前医生会给你打麻药。

    Zuò shǒushù qián yīshēng huì gěi nǐ dǎ máyào.

    Trước khi phẫu thuật bác sĩ sẽ tiêm thuốc tê cho bạn.

  2. 麻药劲儿过去以后,伤口开始疼了。

    Máyào jìnr guòqù yǐhòu, shāngkǒu kāishǐ téng le.

    Sau khi hết tác dụng của thuốc tê, vết thương bắt đầu đau.

  3. 拔牙一般只需要局部麻药。

    Báyá yìbān zhǐ xūyào júbù máyào.

    Nhổ răng thông thường chỉ cần gây tê cục bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打麻药 dǎ máyàotiêm thuốc tê/mê
  • 上麻药 shàng máyàodùng thuốc tê/mê
  • 麻药劲儿 máyàojìnrtác dụng của thuốc tê/mê
  • 局部麻药 júbù máyàothuốc tê cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人体或身体某一部分失去知觉的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 打/施 + 麻药

Tiêm hoặc gây mê/tê cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麻
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1