Chuyển đến nội dung
麻辣

málà

Hán Việt: MA LẠT

HSK7–9

1Tính từ

  1. tê cay
  2. cay tê

Ví dụ

  1. 这家餐馆的麻辣火锅非常地道。

    Zhè jiā cānguǎn de málà huǒguō fēicháng dìdao.

    Món lẩu cay tê của nhà hàng này rất chuẩn vị.

  2. 四川菜以麻辣著称。

    Sìchuān cài yǐ málà zhùchēng.

    Món ăn Tứ Xuyên nổi tiếng với vị tê cay.

  3. 我不太能吃麻辣的食物。

    Wǒ bú tài néng chī málà de shíwù.

    Tôi không ăn được đồ tê cay cho lắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 麻辣烫 málàtàngmón málàtàng (súp cay tê)
  • 麻辣香锅 málà xiāngguōlẩu khô xào cay tê
  • 麻辣鲜香 málà xiānxiāngcay tê thơm ngon
  • 麻辣豆腐 málà dòufuđậu phụ cay tê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辛辣而使舌头发麻的滋味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

麻辣 + danh từ món ăn

Dùng làm định ngữ miêu tả hương vị cay tê đặc trưng của món ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

麻
辣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1