Chuyển đến nội dung
黄斑黃斑

huángbān

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、个

1Danh từ

  1. điểm vàng (ở võng mạc mắt)
  2. vết ố vàng
  3. đốm vàng

Ví dụ

  1. 黄斑是视网膜上视觉最敏锐的区域。

    Huángbān shì shìwǎngmó shàng shìjué zuì mǐnruì de qūyù.Điểm vàng là vùng có thị lực nhạy bén nhất trên võng mạc.

  2. 老年人容易患黄斑病变。

    Lǎoniánrén róngyì huàn huángbān bìngbiàn.Người già rất dễ mắc bệnh thoái hóa điểm vàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄斑病变 huángbān bìngbiànthoái hóa điểm vàng
  • 黄斑区 huángbān qūkhu vực điểm vàng
  • 视网膜黄斑 shìwǎngmó huángbānđiểm vàng võng mạc
  • 一块黄斑 yí kuài huángbānmột vết đốm vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①视网膜后极部无血管的黄色区域,是视觉最敏锐处;②黄色的斑点或污迹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患有/出现 + 黄斑病变

Biểu thị mắc phải căn bệnh về điểm vàng võng mạc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
斑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1