Chuyển đến nội dung
黄祸黃禍

huánghuò

Hán Việt: HOÀNG HỌA

HSK6

1Danh từ

  1. hoạ da vàng (luận điệu phân biệt chủng tộc do phương Tây đưa ra thời cận đại)

Ví dụ

  1. “黄祸论”是近代西方帝国主义炮制的种族主义理论。

    "Huánghuò lùn" shì jìndài xīfāng dìguózhǔyì páozhì de zhǒngzúzhǔyì lǐlùn.

    "Thuyết họa da vàng" là lý luận phân biệt chủng tộc do chủ nghĩa đế quốc phương Tây thêu dệt thời cận đại.

  2. 历史上这一论调加深了西方对亚洲人的偏见与排斥。

    Lìshǐ shàng zhè yí lùndiào jiāshēn le xīfāng duì yàzhōurén de piānjiàn yǔ páichì.

    Trong lịch sử, luận điệu này đã làm sâu sắc thêm định kiến và sự bài trừ của phương Tây đối với người châu Á.

  3. 现代学者对所谓的“黄祸”说进行了深刻的反思与批判。

    Xiàndài xuézhě duì suǒwèi de "huánghuò" shuō jìnxíng le shēnkè de fǎnsī yǔ pīpàn.

    Các học giả hiện đại đã tiến hành suy ngẫm và phê phán sâu sắc thuyết cái gọi là "họa da vàng".

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄祸论 huánghuò lùnthuyết hoạ da vàng
  • 黄祸说 huánghuò shuōthuyết hoạ da vàng
  • 宣扬黄祸 xuānyáng huánghuòtuyên truyền thuyết hoạ da vàng
  • 历史上的黄祸论 lìshǐ shàng de huánghuò lùnthuyết hoạ da vàng trong lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

近代西方殖民主义者宣传的煽动排斥和歧视黄种人的种族主义谬论。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宣扬/炮制 + 黄祸论

Dùng để chỉ hành vi tạo ra hoặc lan truyền thuyết phân biệt chủng tộc hoạ da vàng. VD: 某些政客企图宣扬黄祸论。– Một số chính khách mưu toan tuyên truyền thuyết hoạ da vàng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
祸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1