1Danh từ
- hoạ da vàng (luận điệu phân biệt chủng tộc do phương Tây đưa ra thời cận đại)
Ví dụ
"Huánghuò lùn" shì jìndài xīfāng dìguózhǔyì páozhì de zhǒngzúzhǔyì lǐlùn.
"Thuyết họa da vàng" là lý luận phân biệt chủng tộc do chủ nghĩa đế quốc phương Tây thêu dệt thời cận đại.
Lìshǐ shàng zhè yí lùndiào jiāshēn le xīfāng duì yàzhōurén de piānjiàn yǔ páichì.
Trong lịch sử, luận điệu này đã làm sâu sắc thêm định kiến và sự bài trừ của phương Tây đối với người châu Á.
Xiàndài xuézhě duì suǒwèi de "huánghuò" shuō jìnxíng le shēnkè de fǎnsī yǔ pīpàn.
Các học giả hiện đại đã tiến hành suy ngẫm và phê phán sâu sắc thuyết cái gọi là "họa da vàng".
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
近代西方殖民主义者宣传的煽动排斥和歧视黄种人的种族主义谬论。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
宣扬/炮制 + 黄祸论
Dùng để chỉ hành vi tạo ra hoặc lan truyền thuyết phân biệt chủng tộc hoạ da vàng. VD: 某些政客企图宣扬黄祸论。– Một số chính khách mưu toan tuyên truyền thuyết hoạ da vàng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
