Chuyển đến nội dung
黄豆黃豆

huángdòu

Hán Việt: HOÀNG ĐẬU

Danh từ

HSK4Lượng từ: 颗、粒、袋

1Danh từ

  1. đậu tương
  2. đậu nành

Ví dụ

  1. 中国人喜欢用黄豆做豆腐。

    Zhōngguórén xǐhuan yòng huángdòu zuò dòufu.Người Trung Quốc thích dùng đậu nành để làm đậu phụ.

  2. 妈妈每天早晨用黄豆打豆浆。

    Māma měitiān zǎochén yòng huángdòu dǎ dòujiāng.Mẹ tôi mỗi sáng đều dùng đậu nành để xay sữa đậu nành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜黄豆 xīnxiān huángdòuđậu tương tươi
  • 黄豆酱 huángdòujiàngtương đậu nành
  • 磨黄豆 mó huángdòuxay đậu nành
  • 一袋黄豆 yí dài huángdòumột bao đậu tương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大豆的通称,通常指黄色的成熟大豆种子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 黄豆 + 做 / 磨 / 制成 + danh từ

Dùng đậu nành để chế biến thành sản phẩm gì. VD: 这些酱油是用优质黄豆酿造的。– Chỗ nước tương này được ủ bằng đậu nành chất lượng cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
豆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1