Chuyển đến nội dung
黏液

niányè

Hán Việt: NIÊM DỊCH

Danh từ

Lượng từ: 种、滴

1Danh từ

  1. chất nhầy
  2. niêm dịch

Ví dụ

  1. 蜗牛爬过的地方会留下一条黏液。

    Wōniú pá guò de dìfang huì liúxià yī tiáo niányè.Nơi ốc sên bò qua sẽ để lại một vệt chất nhầy.

  2. 感冒时鼻腔里会分泌大量黏液。

    Gǎnmào shí bíqiāng lǐ huì fēnmì dàliàng niányè.Khi bị cảm, khoang mũi sẽ tiết ra nhiều chất nhầy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 分泌黏液 fēnmì niányètiết chất nhầy
  • 透明黏液 tòumíng niányèchất nhầy trong suốt
  • 鼻腔黏液 bíqiāng niányèdịch nhầy khoang mũi
  • 排泄黏液 páixiè niányèbài tiết dịch nhầy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些生物体内分泌出的黏稠液体,常起润滑或保护作用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分泌 + 黏液

tiết ra chất nhầy. VD: 蜗牛分泌黏液保护身体。 – Ốc sên tiết chất nhầy để bảo vệ cơ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黏
液

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1