Chuyển đến nội dung
黏

nián

Hán Việt: NIÊM

HSK7–9

1Tính từ

  1. dính
  2. dẻo dính
  3. nhơm nhớp

Ví dụ

  1. 这种糯米饭很黏。

    Zhè zhǒng nuòmǐfàn hěn nián.

    Loại xôi nếp này rất dẻo dính.

  2. 出了一身汗,身上黏黏的真难受。

    Chū le yì shēn hàn, shēnshang niánnián de zhēn nánshòu.

    Ra đầy mồ hôi, người cứ nhơm nhớp thật khó chịu.

  3. 胶水太黏了,粘在手上很难洗掉。

    Jiāoshuǐ tài nián le, zhān zài shǒu shàng hěn nán xǐ diào.

    Keo dán dính quá, dính vào tay rất khó rửa sạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黏土 niántǔđất sét
  • 黏液 niányèdịch nhầy
  • 黏糊糊 niánhūhūdính dớp, nhơm nhớp
  • 黏度 niándùđộ dính, độ nhớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

黏稠;具有黏性。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黏 + 糊糊 (nián hū hū)

Hình thức láy miêu tả trạng thái dính nhớp, ướt át gây khó chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “黏” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1