Chuyển đến nội dung
黏着

niánzhuó

Hán Việt: NIÊM TRƯỚC

Động từ

1Động từ

  1. dính liền
  2. dính chặt
  3. giằng co (tỉ số, thế trận)

Ví dụ

  1. 灰尘紧紧黏着在车窗表面。

    Huīchén jǐnjǐn niánzhuó zài chēchuāng biǎomiàn.Bụi bẩn bám dính chặt vào bề mặt cửa kính xe.

  2. 双方比分黏着,胜负难分。

    Shuāngfāng bǐfēn niánzhuó, shèngfù nán fēn.Tỉ số của hai bên đang giằng co, khó phân định thắng thua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黏着力 niánzhuólìlực bám dính
  • 战况黏着 zhànkuàng niánzhuóchiến sự giằng co
  • 黏着语 niánzhuóyǔngôn ngữ chắp dính
  • 紧紧黏着 jǐnjǐn niánzhuóbám dính chặt chẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像黏物那样紧紧附着;比喻缠在一起不易分开或局势胶着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黏着 + 在 + danh từ

bám dính trên bề mặt nào đó. VD: 污渍黏着在衣服上洗不掉。 – Vết bẩn dính chặt trên áo giặt không sạch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黏
着

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1