1Danh từ
- nấm nhầy
- khuẩn nhầy
Ví dụ
Niánjūn zài shēngwùxué fēnlèi zhōng fēicháng qítè.
Nấm nhầy có vị trí phân loại sinh học rất kỳ lạ.
Yīn'àn cháoshī de kūmù shang róngyì zhǎng niánjūn.
Gỗ mục ở nơi ẩm thấp râm mát rất dễ mọc nấm nhầy.
Kēxuéjiā lìyòng niánjūn mónǐ chéngshì jiāotōng wǎngluò.
Các nhà khoa học sử dụng nấm nhầy để mô phỏng mạng lưới giao thông đô thị.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一类介于真菌和原生动物之间的真核生物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……上面长了 + 黏菌
trên cái gì mọc nấm nhầy
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
