1Danh từ
- hộp đen (thiết bị ghi dữ liệu máy bay, tàu thủy)
- hộp đen (hệ thống/cơ chế không rõ cấu tạo bên trong)
Ví dụ
Sōujiù rényuán zhǎodào le shīshì fēijī de hēixiázi.
Lực lượng tìm kiếm cứu nạn đã tìm thấy hộp đen của chiếc máy bay gặp nạn.
Hēixiázi lǐ de shùjù zhèngzài bèi pòjiě fēnxī.
Dữ liệu trong hộp đen đang được giải mã và phân tích.
Zhè ge suànfǎ jiù xiàng yí ge hēixiázi, hěn nán jiěshì nèibù luóji.
Thuật toán này giống như một chiếc hộp đen, rất khó giải thích logic bên trong.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
飞机、轮船等上面记录飞行或航行情况的坚固仪器;比喻内部情况不为人知的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
通过 + 黑匣子 + 了解/查明……
thông qua hộp đen để tìm hiểu/làm rõ điều gì. VD: 通过黑匣子查明事故原因。– Làm rõ nguyên nhân tai nạn thông qua hộp đen.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
