Chuyển đến nội dung
黑店

hēidiàn

Hán Việt: HẮC ĐIẾM

Danh từ

Lượng từ: 家

1Danh từ

  1. hắc điếm
  2. quán chặt chém
  3. cửa hàng lừa đảo

Ví dụ

  1. 旅游时一定要小心,别误入了宰客的黑店。

    Lǚyóu shí yídìng yào xiǎoxīn, bié wùrù le zǎikè de hēidiàn.Khi đi du lịch nhất định phải cẩn thận, đừng vào nhầm quán chặt chém khách.

  2. 那家餐馆价格高得离谱,简直就是一家黑店。

    Nà jiā cānguǎn jiàgé gāo de lípǔ, jiǎnzhí jiù shì yì jiā hēidiàn.Nhà hàng đó giá đắt trên trời, đúng là một quán chặt chém.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 误入黑店 wùrù hēidiànvào nhầm hắc điếm
  • 举报黑店 jǔbào hēidiàntố cáo quán lừa đảo
  • 查封黑店 cháfēng hēidiànđóng cửa/niêm phong hắc điếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原指杀人劫财的客店,现多指敲诈、欺骗顾客的违法商铺。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

误入 / 遇到 + 黑店

vào nhầm hoặc đụng phải cửa hàng làm ăn bất chính, chặt chém

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黑
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1