Chuyển đến nội dung
黑马黑馬

hēimǎ

Hán Việt: HẮC MÃ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 匹、个

1Danh từ

  1. ngựa ô
  2. ngựa đen
  3. ngựa ô (người hoặc đội bất ngờ giành thắng lợi)

Ví dụ

  1. 那匹黑马跑得极快。

    Nà pǐ hēimǎ pǎo de jí kuài.Con ngựa ô đó chạy cực kỳ nhanh.

  2. 他是这次比赛中杀出的一匹黑马。

    Tā shì zhè cì bǐsài zhōng shā chū de yì pǐ hēimǎ.Anh ấy là một chú ngựa ô bất ngờ xuất hiện trong cuộc thi lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一匹黑马 yì pǐ hēimǎmột chú ngựa ô
  • 成为黑马 chéngwéi hēimǎtrở thành nhân tố bất ngờ
  • 最大的黑马 zuìdà de hēimǎngựa ô lớn nhất
  • 杀出黑马 shā chū hēimǎxuất hiện ngựa ô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻在比赛或竞争中出人意料地取得优异成绩的选手或团队。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

杀出 / 成为 + 一匹黑马

Bất ngờ nổi lên, trở thành nhân tố bất ngờ thắng thế ngoài dự đoán.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黑
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1