1Động từ
- ngẫm nghĩ
- suy ngẫm trong im lặng
- mặc tưởng
Ví dụ
Tā zuò zài chuāng qián, mòxiǎng zhe gāngcái fāshēng de yíqiè.
Anh ấy ngồi trước cửa sổ, lặng lẽ suy ngẫm về tất cả những gì vừa xảy ra.
Bì shang yǎnjing mòxiǎng jǐ fēnzhōng, yǒuzhùyú huǎnjiě yālì.
Nhắm mắt suy ngẫm trong tĩnh lặng vài phút sẽ giúp giải tỏa căng thẳng.
Huàjiā zài dòngbǐ qián zǒng yào jìngjìng de mòxiǎng gòutú.
Họa sĩ trước khi đặt bút luôn lặng lẽ ngẫm nghĩ bố cục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不作声地思考;静静地想。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
默想 + nội dung suy nghĩ
Lặng lẽ suy ngẫm về điều gì. VD: 他默默默想着对策。– Anh ấy lặng lẽ nghĩ cách đối phó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
