Chuyển đến nội dung
鼓胀鼓脹

gǔzhàng

Hán Việt: CỔ TRƯỚNG

HSK6

1Động từ

  1. phình to
  2. căng phồng

Ví dụ

  1. 吃得太饱,肚子有点鼓胀。

    Chī de tài bǎo, dùzi yǒudiǎn gǔzhàng.

    Ăn no quá, bụng có chút trướng căng.

  2. 皮球被充气后鼓胀起来。

    Píqiú bèi chōngqì hòu gǔzhàng qǐlái.

    Quả bóng da sau khi bơm căng phồng lên.

  3. 他双眼鼓胀,神情十分激动。

    Tā shuāngyǎn gǔzhàng, shénqíng shífēn jīdòng.

    Mắt anh ấy mở trừng trừng, vẻ mặt rất kích động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 腹部鼓胀 fùbù gǔzhàngbụng trướng to
  • 胃部鼓胀 wèibù gǔzhàngđầy hơi dạ dày
  • 身体鼓胀 shēntǐ gǔzhàngcơ thể phù nề phình to

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

胀大;膨胀。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

thân thể/bộ phận + 鼓胀 / 鼓胀起来

Miêu tả bộ phận cơ thể hoặc đồ vật bị trướng, phồng căng lên. VD: 他的胃鼓胀难受。– Dạ dày anh ấy trướng căng khó chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鼓
胀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1